Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ dự án hoặc hạng mục công việc, đi kèm lượng từ 个 hoặc 项
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hạng mục
Từng chữ
- 项hạngcổ sau; thứ, hạng; to, lớn
- 目mụcmắt; khoản mục
Tầng từ vựng
项 (hạng) nghĩa là hạng mục; 目 (mục) nghĩa là mục. 项目 là một công việc có kế hoạch, mục tiêu và thời hạn thực hiện.
Câu ví dụ
- 我们在做一个新项目。
Chúng tôi đang làm một dự án mới.
- 这个项目很重要。
Dự án này rất quan trọng.
- 项目已经完成了。
Dự án đã hoàn thành.
Kết hợp thường gặp
- 新项目
dự án mới
- 工程项目
dự án công trình
- 投资项目
dự án đầu tư
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.