Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với động từ đốt để chỉ hoạt động đốt pháo trong các dịp lễ tết truyền thống
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiên pháo
Từng chữ
- 鞭tiêncái roi; gậy, que; pháo đốt; quất, đánh
- 炮pháomáy bắn đá; pháo; mìn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: pháo
Câu ví dụ
- 过年的时候,大家都会放鞭炮庆祝。
Vào dịp Tết, mọi người đều sẽ đốt pháo để ăn mừng.
- 门外传来了噼里啪啦的鞭炮声。
Bên ngoài cửa truyền đến tiếng pháo nổ lách tách.
- 为了安全,市区内禁止燃放鞭炮。
Vì an toàn, trong khu vực nội thành cấm đốt pháo.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.