Từ vựng tiếng Trung
líng*shòu

Nghĩa tiếng Việt

Linh thụ — bán lẻ, bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng theo từng đơn vị nhỏ; đối lập với bán buôn (批发).

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

13 nét

Bộ: (miệng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

零售 đối lập với 批发 (bán buôn/wholesale); 零售商 là retailer; 零售业 là ngành bán lẻ — thuật ngữ quan trọng trong kinh tế thương mại.

Câu ví dụ

  • 这家超市以零售为主。Zhè jiā chāoshì yǐ língshòu wéi zhǔ. thanh 4

    Siêu thị này chủ yếu bán lẻ.

  • 网上零售平台的发展改变了购物方式。Wǎngshàng língshòu píngtái de fāzhǎn gǎibiànle gòuwù fāngshì. thanh 3

    Sự phát triển của các nền tảng bán lẻ trực tuyến đã thay đổi cách mua sắm.

  • 零售价格通常比批发价格高。Língshòu jiàgé tōngcháng bǐ pīfā jiàgé gāo. thanh 2

    Giá bán lẻ thường cao hơn giá bán buôn.

  • 她在市场上从事零售生意已经十年了。Tā zài shìchǎng shàng cóngshì língshòu shēngyì yǐjīng shí nián le. thanh 1

    Cô ấy đã kinh doanh bán lẻ tại chợ được mười năm rồi.

Kết hợp thường gặp

  • 零售业língshòu yè thanh 2

    ngành bán lẻ

  • 零售价língshòu jià thanh 2

    giá bán lẻ

  • 网络零售wǎngluò língshòu thanh 3

    bán lẻ trực tuyến

  • 零售商língshòu shāng thanh 2

    nhà bán lẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.