Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ đồ vật cụ thể, thường đi kèm lượng từ 把 (bǎ)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vũ tản
Từng chữ
- 雨vũmưa
- 伞tảncái tán; (tên núi)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi nói về dù mưa.
Câu ví dụ
- 我带雨伞
Tôi mang theo ô
- 下雨了,请用雨伞
Trời mưa rồi, xin hãy dùng ô
- 这是一把漂亮的雨伞
Đây là một cái ô đẹp
Kết hợp thường gặp
- 伞
ô, dù
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.