Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cíxióngyìzhū

Nghĩa tiếng Việt

khác gốc (cây đực và cây cái riêng biệt)

Âm Hán Việt

thư hùng dị châu, chu

4 chữ42 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

14 nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

12 nét

Bộ: (hai tay chắp lại nâng đồ)

6 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong thực vật học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thư hùng dị châu, chu

Từng chữ

  • thưcon chim mái
  • hùngcon chim trống; mạnh, khoẻ
  • dịkhác nhau
  • châu, chugốc cây; gốc (chữ dùng để đếm cây)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.