Từ vựng tiếng Trung
suí*shēn

Nghĩa tiếng Việt

mang theo bên người

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất, đồi núi)

11 nét

Bộ: (thân thể)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

随身 chỉ cái gì mang theo bên mình, thường dùng cho đồ dùng cá nhân, giấy tờ, hoặc hành lý.

Câu ví dụ

  • 随身携带suíshēn xiédài thanh 2

    Mang theo bên người

  • 随身物品suíshēn wùpǐn thanh 2

    Đồ dùng cá nhân

  • 随时随身suíshí suíshēn thanh 2

    Luôn mang theo bên mình

Kết hợp thường gặp

  • 随身听suíshēntīng thanh 2

    máy nghe cá nhân

  • 行李随身xíngli suíshēn thanh 2

    hành lý mang theo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.