Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang tân ngữ chỉ người bị hại, thường dùng trong các câu chủ động hoặc bị động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hãm hại
Từng chữ
- 陷hãmvùi lấp; hãm hại; phá hoại
- 害hạihãm hại; hại, có hại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang nghĩa tiêu cực rõ rệt, nhấn mạnh hành động có chủ đích; phân biệt với 伤害 (thương hại — gây tổn thương thể xác/tinh thần, không nhất thiết cố ý).
Câu ví dụ
- 他被对手陷害,蒙受了不白之冤。
Anh ấy bị đối thủ hãm hại, chịu oan ức không thể giải tỏa.
- 有人故意陷害他,让他失去工作。
Có người cố ý hãm hại anh ta, khiến anh mất việc làm.
- 他申诉说自己是被人陷害的。
Anh ta kháng cáo rằng mình bị người khác hãm hại.
- 不要相信那些陷害好人的谣言。
Đừng tin vào những tin đồn nhằm hãm hại người tốt.
Kết hợp thường gặp
- 蓄意陷害
cố tình hãm hại có tính toán
- 被人陷害
bị người khác hãm hại
- 陷害无辜
hãm hại người vô tội
- 诬陷陷害
vu oan hãm hại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.