Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yǔnxīng陨

Nghĩa tiếng Việt

thiên thạch

Âm Hán Việt

vẫn tinh

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 阜 (gò đất; to lớn; béo)

9 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ những vật thể từ vũ trụ rơi xuống bề mặt trái đất sau khi đi qua khí quyển

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vẫn tinh

Từng chữ

  • 陨vẫnrơi xuống, rớt xuống
  • 星tinhngôi sao; sao Tinh (một trong Nhị thập bát tú)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 科学家在沙漠中发现了一块陨星。kēxuéjiā zài shāmò zhōng fāxiànle yī kuài yǔnxīng thanh 1

    Các nhà khoa học đã tìm thấy một mảnh thiên thạch trên sa mạc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.