Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ phần thêm vào như điều kiện phụ gia, phí phụ gia
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phụ gia
Từng chữ
- 附phụbám, nương cậy; phụ thêm, góp vào
- 加giathêm vào, tăng thêm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa附加值 (giá trị gia tăng) là cụm rất phổ biến trong kinh tế; phân biệt với 增加 (tăng thêm về lượng).
Câu ví dụ
- 合同中附加了几个条款。
Hợp đồng được đính kèm thêm một số điều khoản.
- 这个服务需要支付附加费用。
Dịch vụ này yêu cầu thanh toán phí phụ thêm.
- 附加条件使谈判更加复杂。
Điều kiện phụ thêm khiến cuộc đàm phán phức tạp hơn.
- 软件安装后可以附加插件。
Sau khi cài đặt phần mềm, có thể thêm các plugin.
Kết hợp thường gặp
- 附加条件
điều kiện phụ thêm
- 附加费
phí phụ thêm
- 附加值
giá trị gia tăng
- 附加条款
điều khoản bổ sung
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.