Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa附加值 (giá trị gia tăng) là cụm rất phổ biến trong kinh tế; phân biệt với 增加 (tăng thêm về lượng).
Câu ví dụ
- 合同中附加了几个条款。
Hợp đồng được đính kèm thêm một số điều khoản.
- 这个服务需要支付附加费用。
Dịch vụ này yêu cầu thanh toán phí phụ thêm.
- 附加条件使谈判更加复杂。
Điều kiện phụ thêm khiến cuộc đàm phán phức tạp hơn.
- 软件安装后可以附加插件。
Sau khi cài đặt phần mềm, có thể thêm các plugin.
Kết hợp thường gặp
- 附加条件
điều kiện phụ thêm
- 附加费
phí phụ thêm
- 附加值
giá trị gia tăng
- 附加条款
điều khoản bổ sung
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.