Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
āshìxué

Nghĩa tiếng Việt

huyệt A Thị (điểm đau trên cơ thể dùng trong châm cứu)

Âm Hán Việt

a thị huyệt

3 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

7 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

9 nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ y học cổ truyền chỉ điểm đau không cố định

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

a thị huyệt

Từng chữ

  • ađống, gò; nương tựa; a dua theo; cái cột; từ chỉ sự thân mật
  • thịlà; đúng
  • huyệthang; lỗ; hố

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.