Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhóm người có vị trí hoặc địa vị giống nhau.
Câu ví dụ
- 这个国家的社会阶层分化很严重。
Sự phân tầng xã hội ở quốc gia này rất nghiêm trọng.
- 不同阶层的人有不同的生活方式。
Những người ở các tầng lớp khác nhau có lối sống khác nhau.
- 我们需要关注弱势阶层的利益。
Chúng ta cần quan tâm đến lợi ích của các tầng lớp yếu thế.
Kết hợp thường gặp
- 社会阶层
- 工人阶层
- 中产阶级阶层
- 阶层分化
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.