Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai nghĩa: (1) Nghĩa đen: tường ngăn cháy trong kiến trúc; (2) Nghĩa mượn: hệ thống bảo mật mạng (firewall). Ngày nay phổ biến là nghĩa kỹ thuật.
Câu ví dụ
- 电脑要装防火墙
Máy tính cần cài firewall
- 防火墙阻止了病毒
Firewall đã chặn được virus
- 公司防火墙
firewall công ty
- 建筑物防火墙
tường ngăn lửa trong công trình
Kết hợp thường gặp
- 安装防火墙
cài đặt firewall
- 防火墙软件
phần mềm firewall
- 防火墙规则
quy tắc firewall
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.