Từ vựng tiếng Trung
fáng*huǒ*qiáng

Nghĩa tiếng Việt

tường lửa, tường ngăn lửa; công nghệ mạng firewall

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đồi)

7 nét

Bộ: (lửa)

4 nét

Bộ: (đất)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có hai nghĩa: (1) Nghĩa đen: tường ngăn cháy trong kiến trúc; (2) Nghĩa mượn: hệ thống bảo mật mạng (firewall). Ngày nay phổ biến là nghĩa kỹ thuật.

Câu ví dụ

  • 电脑要装防火墙Diànnǎo yào zhuāng fánghuǒqiáng thanh 4

    Máy tính cần cài firewall

  • 防火墙阻止了病毒Fánghuǒqiáng zǔzhǐ le bìngdú thanh 2

    Firewall đã chặn được virus

  • 公司防火墙gōngsī fánghuǒqiáng thanh 1

    firewall công ty

  • 建筑物防火墙jiànzhùwù fánghuǒqiáng thanh 4

    tường ngăn lửa trong công trình

Kết hợp thường gặp

  • 安装防火墙ānzhuāng fánghuǒqiáng thanh 1

    cài đặt firewall

  • 防火墙软件fánghuǒqiáng ruǎnjiàn thanh 2

    phần mềm firewall

  • 防火墙规则fánghuǒqiáng guīzé thanh 2

    quy tắc firewall

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.