Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ hệ thống bảo mật mạng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phòng hỏa tường
Từng chữ
- 防phòngphòng ngừa, giữ gìn; cái đê ngăn nước
- 火hỏalửa
- 墙tườngbức tường
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai nghĩa: (1) Nghĩa đen: tường ngăn cháy trong kiến trúc; (2) Nghĩa mượn: hệ thống bảo mật mạng (firewall). Ngày nay phổ biến là nghĩa kỹ thuật.
Câu ví dụ
- 电脑要装防火墙
Máy tính cần cài firewall
- 防火墙阻止了病毒
Firewall đã chặn được virus
- 公司防火墙
firewall công ty
- 建筑物防火墙
tường ngăn lửa trong công trình
Kết hợp thường gặp
- 安装防火墙
cài đặt firewall
- 防火墙软件
phần mềm firewall
- 防火墙规则
quy tắc firewall
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.