Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau như 防护服 (quần áo bảo hộ)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phòng hộ
Từng chữ
- 防phòngphòng ngừa, giữ gìn; cái đê ngăn nước
- 护hộche chở, bảo vệ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi kèm 措施 (biện pháp), 用品 (đồ dùng).
Câu ví dụ
- 做好防护措施
Làm tốt biện pháp bảo vệ
- 防护用品
Đồ bảo hộ
- 防护林
Rừng phòng chống
Kết hợp thường gặp
- 防护措施
biện pháp bảo vệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.