Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả giao thông hoặc thông tin ở một vùng nào đó không thông suốt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bế tái, tắc
Từng chữ
- 闭bếđóng, khép (cửa); nhắm (mắt); ngậm; bế tắc, bí; che, đậy
- 塞tái, tắcnhét, nhồi, nút, bịt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa闭塞 có hai nhóm nghĩa: (1) vật lý bị bịt tắc (đường tắc, hầm bịt); (2) cô lập về thông tin/địa lý (thông tin bế tắc, vùng xa hẻo lánh). Tính từ, thường đứng sau chủ ngữ.
Câu ví dụ
- 那个小村庄地处偏远,交通闭塞。
Ngôi làng nhỏ đó nằm ở vùng xa xôi, giao thông hẻo lánh.
- 信息闭塞导致他们无法做出正确判断。
Thông tin bít bùng khiến họ không thể đưa ra phán đoán đúng đắn.
- 隧道闭塞,车辆无法通行。
Đường hầm bị bít, xe cộ không thể đi qua.
- 由于地理闭塞,这里的经济发展缓慢。
Do địa lý biệt lập, kinh tế nơi đây phát triển chậm.
Kết hợp thường gặp
- 交通闭塞
giao thông hẻo lánh, bít bùng
- 信息闭塞
thông tin bị ngăn cách
- 地处闭塞
nằm ở nơi hẻo lánh
- 闭塞落后
hẻo lánh và lạc hậu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.