Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
bì*sè

Nghĩa tiếng Việt

bế tắc, bít lại; hẻo lánh, cô lập (về địa lý hoặc thông tin); bị ngăn chặn không thông suốt

Âm Hán Việt

bế tái, tắc

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cửa)

11 nét

Bộ: (đất)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả giao thông hoặc thông tin ở một vùng nào đó không thông suốt

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bế tái, tắc

Từng chữ

  • bếđóng, khép (cửa); nhắm (mắt); ngậm; bế tắc, bí; che, đậy
  • tái, tắcnhét, nhồi, nút, bịt

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

闭塞 có hai nhóm nghĩa: (1) vật lý bị bịt tắc (đường tắc, hầm bịt); (2) cô lập về thông tin/địa lý (thông tin bế tắc, vùng xa hẻo lánh). Tính từ, thường đứng sau chủ ngữ.

Câu ví dụ

  • 那个小村庄地处偏远,交通闭塞。Nàgè xiǎo cūnzhuāng dìchǔ piānyuǎn, jiāotōng bìsè. thanh 4

    Ngôi làng nhỏ đó nằm ở vùng xa xôi, giao thông hẻo lánh.

  • 信息闭塞导致他们无法做出正确判断。Xìnxī bìsè dǎozhì tāmen wúfǎ zuòchū zhèngquè pànduàn. thanh 4

    Thông tin bít bùng khiến họ không thể đưa ra phán đoán đúng đắn.

  • 隧道闭塞,车辆无法通行。Suìdào bìsè, chēliàng wúfǎ tōngxíng. thanh 4

    Đường hầm bị bít, xe cộ không thể đi qua.

  • 由于地理闭塞,这里的经济发展缓慢。Yóuyú dìlǐ bìsè, zhèlǐ de jīngjì fāzhǎn huǎnmàn. thanh 2

    Do địa lý biệt lập, kinh tế nơi đây phát triển chậm.

Kết hợp thường gặp

  • 交通闭塞jiāotōng bìsè thanh 1

    giao thông hẻo lánh, bít bùng

  • 信息闭塞xìnxī bìsè thanh 4

    thông tin bị ngăn cách

  • 地处闭塞dìchǔ bìsè thanh 4

    nằm ở nơi hẻo lánh

  • 闭塞落后bìsè luòhòu thanh 4

    hẻo lánh và lạc hậu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.