Từ vựng tiếng Trung
cháng*xiào

Nghĩa tiếng Việt

tác dụng kéo dài, lâu dài; hiệu quả lâu dài

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dài, trưởng)

4 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tác dụng kéo dài — cơ chế, thuốc, chính sách. '长效' nhấn mạnh hiệu quả duy trì lâu dài, không phải nhất thời. '长效机制' là thuật ngữ phổ biến trong quản lý công.

Câu ví dụ

  • 这是一个长效机制Zhè shì yīgè chángxiào jīzhì thanh 4

    Đây là cơ chế tác dụng lâu dài

  • 长效药chángxiào yào thanh 2

    thuốc tác dụng kéo dài

  • 建立长效机制Jiànlì chángxiào jīzhì thanh 4

    Xây dựng cơ chế hiệu quả lâu dài

  • 长效管理chángxiào guǎnlǐ thanh 2

    quản lý hiệu quả lâu dài

Kết hợp thường gặp

  • 长效机制chángxiào jīzhì thanh 2

    cơ chế hiệu quả lâu dài

  • 长效避孕chángxiào bìyùn thanh 2

    tránh thai lâu dài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.