Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTác dụng kéo dài — cơ chế, thuốc, chính sách. '长效' nhấn mạnh hiệu quả duy trì lâu dài, không phải nhất thời. '长效机制' là thuật ngữ phổ biến trong quản lý công.
Câu ví dụ
- 这是一个长效机制
Đây là cơ chế tác dụng lâu dài
- 长效药
thuốc tác dụng kéo dài
- 建立长效机制
Xây dựng cơ chế hiệu quả lâu dài
- 长效管理
quản lý hiệu quả lâu dài
Kết hợp thường gặp
- 长效机制
cơ chế hiệu quả lâu dài
- 长效避孕
tránh thai lâu dài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.