Từ vựng tiếng Trung
cuò*bié*zì

Nghĩa tiếng Việt

chính tả sai (ghép: 错=sai, 别=khác, 字=chữ → chữ sai khác)

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại, kim)

13 nét

Bộ: (dao)

7 nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ lỗi viết sai chữ Hán — dùng sai hoặc viết sai.

Câu ví dụ

  • 这篇文章有很多错别字Zhè piān wénzhāng yǒu hěn duō cuòbiézì thanh 4

    Bài viết này có nhiều lỗi chính tả

  • 请检查一下有没有错别字Qǐng jiǎnchá yīxià yǒu méiyǒu cuòbiézì thanh 3

    Vui lòng kiểm tra xem có lỗi chính tả không

  • 小学生经常写错别字Xiǎoxuéshēng jīngcháng xiě cuòbiézì thanh 3

    Học sinh tiểu học thường viết chính tả sai

Kết hợp thường gặp

  • 纠正错别字jiūzhèng cuòbiézì thanh 1

    sửa lỗi chính tả

  • 避免错别字bìmiǎn cuòbiézì thanh 4

    tránh lỗi chính tả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.