Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa铜矿 có thể chỉ mỏ đồng (địa điểm) hoặc quặng đồng (vật liệu); 铜矿石 mới chỉ riêng quặng đồng (vật liệu thô). Đây là từ vựng ngành địa chất, khai khoáng.
Câu ví dụ
- 这个地区发现了大型铜矿。
Khu vực này phát hiện một mỏ đồng lớn.
- 铜矿的开采需要专业技术。
Việc khai thác mỏ đồng cần kỹ thuật chuyên môn.
- 古代中国有丰富的铜矿资源。
Trung Quốc cổ đại có nguồn tài nguyên mỏ đồng phong phú.
- 铜矿石经过冶炼才能成为纯铜。
Quặng đồng phải qua luyện kim mới thành đồng nguyên chất.
Kết hợp thường gặp
- 铜矿资源
tài nguyên mỏ đồng
- 铜矿石
quặng đồng
- 开采铜矿
khai thác mỏ đồng
- 铜矿床
thân quặng đồng, mỏ đồng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.