Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ tài nguyên thiên nhiên hoặc địa điểm khai thác khoáng sản
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đồng khoáng
Từng chữ
- 铜đồngđồng, Cu
- 矿khoángquặng, khoáng sản
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa铜矿 có thể chỉ mỏ đồng (địa điểm) hoặc quặng đồng (vật liệu); 铜矿石 mới chỉ riêng quặng đồng (vật liệu thô). Đây là từ vựng ngành địa chất, khai khoáng.
Câu ví dụ
- 这个地区发现了大型铜矿。
Khu vực này phát hiện một mỏ đồng lớn.
- 铜矿的开采需要专业技术。
Việc khai thác mỏ đồng cần kỹ thuật chuyên môn.
- 古代中国有丰富的铜矿资源。
Trung Quốc cổ đại có nguồn tài nguyên mỏ đồng phong phú.
- 铜矿石经过冶炼才能成为纯铜。
Quặng đồng phải qua luyện kim mới thành đồng nguyên chất.
Kết hợp thường gặp
- 铜矿资源
tài nguyên mỏ đồng
- 铜矿石
quặng đồng
- 开采铜矿
khai thác mỏ đồng
- 铜矿床
thân quặng đồng, mỏ đồng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.