Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tiědào铁

Nghĩa tiếng Việt

đường sắt

Âm Hán Việt

thiết đạo

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

10 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tương đương với từ đường sắt, thường dùng trong tên gọi cơ quan hoặc công trình

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thiết đạo

Từng chữ

  • 铁thiếtsắt, Fe
  • 道đạođường, tia; đạo; nói

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他从事铁道工程工作。Tā cóngshì tiědào gōngchéng gōngzuò thanh 1

    Anh ấy làm công việc kỹ thuật đường sắt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.