Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 把 khi muốn biểu thị số lượng cái kìm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kiềm tử
Từng chữ
- 钳kiềmcái kìm; giữ, kìm; cùm chân
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ dụng cụ kìm. Dùng trong sửa chữa, cơ khí.
Câu ví dụ
- 用钳子夹
Dùng kìm kẹp
- 一把钳子
Một cái kìm
- 修理用的钳子
Kìm dùng để sửa
Kết hợp thường gặp
- 用钳子
- 老虎钳
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.