Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh cần phân loại, xác định: đồ cổ, sản phẩm, thông tin, chất lượng. Trang trọng hơn '分辨' hoặc '区别'.
Câu ví dụ
- 专家鉴别出这是一幅名画
Chuyên gia xác định đây là một bức tranh nổi tiếng
- 我们需要鉴别信息的真假
Chúng ta cần phân biệt thật giả của thông tin
- 这项技术可以鉴别出产品的质量
Công nghệ này có thể nhận diện chất lượng sản phẩm
- 鉴别文物需要专业知识
Xác định đồ cổ cần kiến thức chuyên môn
Kết hợp thường gặp
- 鉴别真伪
phân biệt thật giả
- 鉴别质量
xác định chất lượng
- 鉴别能力
khả năng nhận diện
- 鉴别文物
xác định đồ cổ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.