Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ việc đi picnic hoặc làm danh từ chỉ bữa ăn dã ngoại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dã xan
Từng chữ
- 野dãđồng nội; không thuần; rất, vô cùng
- 餐xanăn; bữa cơm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaExistingmean 'đi picnic; đi dã ngoại' — 野餐 cụ thể hơn, nhấn mạnh 'bữa ăn' ngoài trời; khác với 郊游 (dã ngoại chỉ hoạt động đi chơi).
Câu ví dụ
- 周末我们去公园野餐吧。
Cuối tuần mình ra công viên picnic đi.
- 她为野餐准备了很多美食。
Cô ấy chuẩn bị nhiều món ngon cho buổi picnic.
- 野餐是家庭活动中很受欢迎的选择。
Picnic là lựa chọn rất được yêu thích trong các hoạt động gia đình.
- 春天是野餐的好季节。
Mùa xuân là mùa đẹp để đi picnic.
Kết hợp thường gặp
- 去野餐
đi picnic
- 野餐篮
giỏ đồ picnic
- 野餐垫
thảm picnic
- 野餐活动
hoạt động picnic
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.