Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaExistingmean 'đi picnic; đi dã ngoại' — 野餐 cụ thể hơn, nhấn mạnh 'bữa ăn' ngoài trời; khác với 郊游 (dã ngoại chỉ hoạt động đi chơi).
Câu ví dụ
- 周末我们去公园野餐吧。
Cuối tuần mình ra công viên picnic đi.
- 她为野餐准备了很多美食。
Cô ấy chuẩn bị nhiều món ngon cho buổi picnic.
- 野餐是家庭活动中很受欢迎的选择。
Picnic là lựa chọn rất được yêu thích trong các hoạt động gia đình.
- 春天是野餐的好季节。
Mùa xuân là mùa đẹp để đi picnic.
Kết hợp thường gặp
- 去野餐
đi picnic
- 野餐篮
giỏ đồ picnic
- 野餐垫
thảm picnic
- 野餐活动
hoạt động picnic
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.