Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hoạt động cắm trại hoặc làm danh từ đứng sau động từ đi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dã doanh
Từng chữ
- 野dãđồng nội; không thuần; rất, vô cùng
- 营doanhnơi đóng quân; mưu sự; doanh (gồm 500 lính)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cả cắm trại giải trí lẫn quân sự; 露营 (lùyíng) thông dụng hơn trong bối cảnh giải trí hiện đại.
Câu ví dụ
- 我们计划去山里野营一周。
Chúng tôi lên kế hoạch vào núi cắm trại một tuần.
- 野营需要携带足够的食物和水。
Cắm trại cần mang đủ thức ăn và nước uống.
- 夏令营的孩子们学习了野营技巧。
Các em trong trại hè học kỹ năng cắm trại.
- 部队在丛林中进行了野营训练。
Bộ đội tiến hành huấn luyện cắm trại trong rừng rậm.
Kết hợp thường gặp
- 野营活动
hoạt động cắm trại
- 野营训练
huấn luyện dã trại
- 去野营
đi cắm trại
- 野营装备
trang bị cắm trại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.