Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cả cắm trại giải trí lẫn quân sự; 露营 (lùyíng) thông dụng hơn trong bối cảnh giải trí hiện đại.
Câu ví dụ
- 我们计划去山里野营一周。
Chúng tôi lên kế hoạch vào núi cắm trại một tuần.
- 野营需要携带足够的食物和水。
Cắm trại cần mang đủ thức ăn và nước uống.
- 夏令营的孩子们学习了野营技巧。
Các em trong trại hè học kỹ năng cắm trại.
- 部队在丛林中进行了野营训练。
Bộ đội tiến hành huấn luyện cắm trại trong rừng rậm.
Kết hợp thường gặp
- 野营活动
hoạt động cắm trại
- 野营训练
huấn luyện dã trại
- 去野营
đi cắm trại
- 野营装备
trang bị cắm trại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.