Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chóngluándiéféng

Nghĩa tiếng Việt

núi non trùng điệp

Âm Hán Việt

trọng, trùng loan điệp phong

4 chữ41 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí)

9 nét

Bộ: (núi; mồ mả)

9 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

13 nét

Bộ: (núi; mồ mả)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ này dùng để miêu tả cảnh núi non hùng vĩ, lớp lớp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trọng, trùng loan điệp phong

Từng chữ

  • trọng, trùngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
  • loannúi quanh co nối liền nhau
  • điệpchồng chất
  • phongđỉnh núi; cái bướu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.