Từ vựng tiếng Trung
zhòng*xíng

Nghĩa tiếng Việt

Trọng hình — loại hạng nặng; chỉ thiết bị, phương tiện, hoặc vũ khí có trọng lượng lớn hoặc công suất cao.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thôn xóm)

9 nét

Bộ: (đất)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Existingmean 'nặng' chưa đủ — 重型 chỉ một loại/kiểu hạng nặng, dùng làm tính từ trước danh từ.

Câu ví dụ

  • 这条路禁止重型车辆通行。Zhè tiáo lù jìnzhǐ zhòngxíng chēliàng tōngxíng. thanh 4

    Con đường này cấm xe hạng nặng qua lại.

  • 重型机械在建筑工地上随处可见。Zhòngxíng jīxiè zài jiànzhù gōngdì shang suíchù kě jiàn. thanh 4

    Máy móc hạng nặng thấy ở khắp nơi trên công trường xây dựng.

  • 军队配备了重型武器。Jūnduì pèibèi le zhòngxíng wǔqì. thanh 1

    Quân đội được trang bị vũ khí hạng nặng.

  • 重型摩托车需要特殊驾照。Zhòngxíng mótuōchē xūyào tèshū jiàzhào. thanh 4

    Xe máy hạng nặng cần bằng lái đặc biệt.

Kết hợp thường gặp

  • 重型车辆zhòngxíng chēliàng thanh 4

    xe hạng nặng

  • 重型机械zhòngxíng jīxiè thanh 4

    máy móc hạng nặng

  • 重型武器zhòngxíng wǔqì thanh 4

    vũ khí hạng nặng

  • 重型卡车zhòngxíng kǎchē thanh 4

    xe tải hạng nặng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.