Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaExistingmean 'nặng' chưa đủ — 重型 chỉ một loại/kiểu hạng nặng, dùng làm tính từ trước danh từ.
Câu ví dụ
- 这条路禁止重型车辆通行。
Con đường này cấm xe hạng nặng qua lại.
- 重型机械在建筑工地上随处可见。
Máy móc hạng nặng thấy ở khắp nơi trên công trường xây dựng.
- 军队配备了重型武器。
Quân đội được trang bị vũ khí hạng nặng.
- 重型摩托车需要特殊驾照。
Xe máy hạng nặng cần bằng lái đặc biệt.
Kết hợp thường gặp
- 重型车辆
xe hạng nặng
- 重型机械
máy móc hạng nặng
- 重型武器
vũ khí hạng nặng
- 重型卡车
xe tải hạng nặng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.