Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trong câu hoặc đóng vai trò danh từ chỉ ngành nghề khai khoáng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thải khoáng
Từng chữ
- 采thảihái, ngắt; chọn nhặt
- 矿khoángquặng, khoáng sản
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, luật pháp, môi trường; 采矿 là ly hợp từ — có thể tách thêm trạng ngữ hoặc tân ngữ vào giữa.
Câu ví dụ
- 这个地区自古以来就从事采矿业。
Vùng này từ xưa đã làm nghề khai khoáng.
- 采矿工人在地下工作,非常危险。
Công nhân khai mỏ làm việc dưới lòng đất, rất nguy hiểm.
- 非法采矿破坏了当地的生态环境。
Khai khoáng trái phép đã phá hoại môi trường sinh thái địa phương.
- 随着技术进步,采矿效率大幅提高。
Cùng với tiến bộ kỹ thuật, hiệu suất khai mỏ tăng lên đáng kể.
Kết hợp thường gặp
- 采矿业
ngành khai khoáng
- 采矿权
quyền khai khoáng
- 非法采矿
khai khoáng trái phép
- 采矿设备
thiết bị khai mỏ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.