Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho rượu, cà phê, giọng nói. Phân biệt 醇厚 (đậm đà - tích cực) vs 苦涩 (đắng - tiêu cực).
Câu ví dụ
- 酒味醇厚
Vị rượu đậm đà
- 声音醇厚
Giọng nói tròn trịa
- 醇厚的咖啡
Cà phê đậm đà
- 口感醇厚
Vị miệng đậm đà
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.