Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sūyóuchá

Nghĩa tiếng Việt

trà bơ (thức uống truyền thống của người Tây Tạng, Mông Cổ)

Âm Hán Việt

tô du trà

3 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Dậu (ngôi thứ 10 hàng Chi))

12 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: (bộ thảo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ tên một loại đồ uống đặc sản

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tô du trà

Từng chữ

  • váng sữa
  • dutinh dầu
  • tràchè

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 酥油茶是藏族人民的日常饮料。Sūyóuchá shì Zàngzú rénmín de rìcháng yǐnliào thanh 1

    Trà bơ là thức uống hàng ngày của người Tây Tạng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.