Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, miêu tả trạng thái uống rượu say sưa hoặc viết lách trôi chảy
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hàm sướng
Từng chữ
- 酣hàmuống rượu say sưa; miệt mài, mải miết, ham
- 畅sướngsướng, thích
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để diễn tả trạng thái say sưa, trọn vẹn trong hoạt động (ngủ, chơi, uống).
Câu ví dụ
- 睡得酣畅
Ngủ say sưa
- 玩得酣畅
Chơi mải mê say sưa
- 酣畅淋漓
Say sưa trọn vẹn (thành ngữ)
- 酣畅的梦境
Giấc mơ say sưa
- 酒喝得酣畅
Uống rượu say sưa
Kết hợp thường gặp
- 酣畅地睡
ngủ say sưa
- 酣畅地玩
chơi mải mê
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.