Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ việc xử lý linh hoạt theo tình hình
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chước tình
Từng chữ
- 酌chướcrót rượu, uống rượu
- 情tìnhtình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý, hoặc khi cần linh hoạt quyết định dựa trên tình huống cụ thể.
Câu ví dụ
- 请酌情处理
Vui lòng xét tình hình mà xử lý
- 老师酌情给了他加分
Giáo viên xét tình hình mà cho anh ấy thêm điểm
- 我们可以酌情调整计划
Chúng ta có thể linh động điều chỉnh kế hoạch
- 法官酌情从轻判决
Thẩm phán xét tình hình mà tuyên án nhẹ hơn
- 这事你得酌情办
Chuyện này bạn phải xét tình hình mà xử lý
Kết hợp thường gặp
- 酌情处理
xét tình hình mà xử lý
- 酌情考虑
xét tình hình mà cân nhắc
- 酌情从轻
xét tình hình mà nương nhẹ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.