Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bǐyì

Nghĩa tiếng Việt

ý kiến của tôi (khiêm tốn)

Âm Hán Việt

bỉ ý

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vùng đất nhỏ)

13 nét

Bộ: (lòng; tim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng khi trình bày ý kiến cá nhân một cách khiêm nhường

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bỉ ý

Từng chữ

  • bỉcõi ngoài biên cương, nơi xa xôi hẻo lánh; khinh bỉ; thô tục, thô lỗ; hèn hạ, hèn mọn
  • ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这只是鄙意,供您参考。Zhè zhǐshì bǐyì, gōng nín cānkǎo thanh 4

    Đây chỉ là ý kiến cá nhân của tôi, xin ông tham khảo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.