Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Phó từ副词
dū*huì

Nghĩa tiếng Việt

thành phố; đô thị; toàn bộ, đều

Âm Hán Việt

đô hội

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Phó từ副词

Thường làm danh từ chỉ các thành phố lớn mang tính trung tâm kinh tế, văn hóa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

đô hội

Từng chữ

  • đôtất cả, toàn bộ; đã; thủ phủ, thủ đô
  • hộihội hè; tụ hội; hiệp hội

Tầng từ vựng

Thành phố lớn hoặc đô thị.

Câu ví dụ

  • 北京是一个大都会。Běijīng shì yī gè dà dūhuì. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 国际都会
  • 现代化都会
  • 大都会

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.