Từ vựng tiếng Trung
dū*huì

Nghĩa tiếng Việt

thành phố; đô thị; toàn bộ, đều

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / 副 từ

Thành phố lớn hoặc đô thị.

Câu ví dụ

  • 北京是一个大都会。Běijīng shì yī gè dà dūhuì. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 国际都会 thanh 5
  • 现代化都会 thanh 5
  • 大都会 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.