Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường dùng trong cấu trúc đi đến một địa điểm nào đó để tránh nóng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tị thử
Từng chữ
- 避tịtrốn tránh; tránh; núp; phòng ngừa; ngừa; phòng chống
- 暑thửnóng bức; nắng; mùa hè
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa避暑 là hoạt động truyền thống; 避暑胜地 (nơi tránh nóng nổi tiếng) là collocation rất phổ biến; 避暑山庄 là tên riêng di tích Thừa Đức.
Câu ví dụ
- 每年夏天,全家都会去山上避暑。
Mỗi mùa hè, cả gia đình đều lên núi tránh nóng.
- 承德避暑山庄曾是清朝皇帝的夏宫。
Tránh Thử Sơn Trang ở Thừa Đức từng là cung điện mùa hè của hoàng đế nhà Thanh.
- 海边是避暑的好地方,又凉快又美丽。
Bãi biển là nơi tránh nóng lý tưởng, vừa mát vừa đẹp.
- 空调的普及让人们不用出门也能避暑了。
Điều hòa phổ biến khiến người ta không cần ra ngoài cũng có thể tránh nóng.
Kết hợp thường gặp
- 避暑胜地
nơi tránh nóng lý tưởng
- 去山上避暑
lên núi tránh nóng
- 避暑山庄
biệt thự tránh nóng (danh từ riêng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.