Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ dùng để chỉ sự liên kết hoặc hỗ trợ lẫn nhau giữa hai vị trí cách xa nhau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dao tương, tướng hô ứng, ưng
Từng chữ
- 遥daoxa, dài
- 相tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 呼hôgọi to
- 应ứng, ưngứng phó
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这两座山遥相呼应,景色壮观。
Hai ngọn núi này đối ứng nhau từ xa, cảnh sắc rất hùng vĩ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.