Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ, mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như xu thế, cơn giận, sự phát triển
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
át chế
Từng chữ
- 遏átngăn cấm
- 制chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho vấn đề tiêu cực (lạm phát, dịch bệnh, tham nhũng). Phân biệt 遏制 (kìm hãm - chủ động) vs 遏止 (dừng hẳn).
Câu ví dụ
- 遏制通货膨胀
Kìm hãm lạm phát
- 遏制疫情
Ngăn chặn dịch bệnh
- 遏制腐败
Ngăn ngừa tham nhũng
- 努力遏制问题
Cố gắng ngăn chặn vấn đề
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.