Từ vựng tiếng Trung
suì*xīn

Nghĩa tiếng Việt

theo ý muốn, được như ý, toại nguyện

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

12 nét

Bộ: (tim, trái tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi miêu tả điều gì đó diễn ra theo ý muốn, mong muốn. Mang sắc thái tích cực. Hán-Việt: 'toại tâm'.

Câu ví dụ

  • 事事遂心Shìshì suìxīn thanh 4

    Việc gì cũng được như ý

  • 祝你事事遂心Zhù nǐ shìshì suìxīn thanh 4

    Chúc em việc gì cũng như ý

  • 不太遂心Bù tài suìxīn thanh 4

    Không được như ý lắm

  • 遂心如意Suìxīn rúyì thanh 4

    Hoàn toàn như ý muốn

  • 工作遂心Gōngzuò suìxīn thanh 1

    Công việc thuận lợi, như ý

Kết hợp thường gặp

  • 遂心的生活suìxīn de shēnghuó thanh 4

    cuộc sống như ý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.