Từ vựng tiếng Trung
dài*bǔ

Nghĩa tiếng Việt

bắt giữ, bắt giam (tội phạm) theo pháp luật; hành động của cơ quan chức năng tóm bắt nghi phạm

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

11 nét

Bộ: (tay)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

逮捕 là thuật ngữ pháp lý, thường dùng trong văn bản hành chính, tin tức. Cần có cơ sở pháp lý (lệnh bắt 逮捕令). Khác với 拘留 (tạm giữ — ngắn hạn, chưa cần lệnh) và 逮 (đuổi bắt).

Câu ví dụ

  • 警方昨晚逮捕了三名嫌疑人。Jǐngfāng zuówǎn dàibǔ le sān míng xiányírén. thanh 3

    Cảnh sát tối qua đã bắt giữ ba nghi phạm.

  • 逃犯终于被警方逮捕归案。Táofàn zhōngyú bèi jǐngfāng dàibǔ guī àn. thanh 2

    Tên tội phạm trốn chạy cuối cùng đã bị cảnh sát bắt về xét xử.

  • 他因走私毒品被当场逮捕。Tā yīn zǒusī dúpǐn bèi dāngchǎng dàibǔ. thanh 1

    Anh ta vì buôn lậu ma tuý mà bị bắt tại chỗ.

  • 逮捕令已经下达,警方随时可以行动。Dàibǔ lìng yǐjīng xiàdá, jǐngfāng suíshí kěyǐ xíngdòng. thanh 4

    Lệnh bắt giữ đã được ban ra, cảnh sát có thể hành động bất kỳ lúc nào.

Kết hợp thường gặp

  • 逮捕令dàibǔ lìng thanh 4

    lệnh bắt giữ

  • 当场逮捕dāngchǎng dàibǔ thanh 1

    bắt tại chỗ

  • 被逮捕bèi dàibǔ thanh 4

    bị bắt giữ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.