Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với cụm giới từ chỉ đối tượng được hưởng lợi như cho nhân dân, cho thế hệ sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tạo phúc
Từng chữ
- 造tạolàm, chế tạo; bịa đặt
- 福phúcphúc, may mắn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc tạo ra lợi ích to lớn, thường ở cấp độ xã hội, nhân loại hoặc nhiều người. Không dùng cho việc giúp đỡ nhỏ lẻ.
Câu ví dụ
- 科技造福人类
Công nghệ mang lại lợi ích cho nhân loại
- 这个工程将造福后代
Công trình này sẽ mang lại lợi ích cho các thế hệ mai sau
- 我们要为人民造福
Chúng ta cần mang lại lợi ích cho nhân dân
- 教育造福社会
Giáo dục mang lại lợi ích cho xã hội
- 他的发明造福了很多人
Phát minh của anh ấy đã mang lại lợi ích cho rất nhiều người
Kết hợp thường gặp
- 造福人类
mang lại lợi ích cho nhân loại
- 造福社会
mang lại lợi ích cho xã hội
- 造福人民
mang lại lợi ích cho nhân dân
- 造福后代
mang lại lợi ích cho các thế hệ sau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.