Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ kiểu dáng của sản phẩm hoặc làm động từ trong lĩnh vực nghệ thuật, thiết kế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tạo hình
Từng chữ
- 造tạolàm, chế tạo; bịa đặt
- 型hìnhcái khuôn đất để đúc; làm gương, làm mẫu
Tầng từ vựng
Danh từ chỉ kiểu dáng, thiết kế của vật thể hoặc tác phẩm nghệ thuật. Có thể chỉ ngoại hình người (makeup/styling). 造 = tạo, 型 = mẫu/khuôn.
Câu ví dụ
- 这个房子的造型很特别。
- 她在学习发型造型。
Kết hợp thường gặp
- 造型艺术
- 独特造型
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.