Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / động từDanh từ chỉ kiểu dáng, thiết kế của vật thể hoặc tác phẩm nghệ thuật. Có thể chỉ ngoại hình người (makeup/styling). 造 = tạo, 型 = mẫu/khuôn.
Câu ví dụ
- 这个房子的造型很特别。
- 她在学习发型造型。
Kết hợp thường gặp
- 造型艺术
- 独特造型
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.