Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các danh từ khác tạo thành cụm danh từ như thiết bị thông tin, phương thức liên lạc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thông tấn
Từng chữ
- 通thôngxuyên qua
- 讯tấnhỏi, hỏi thăm; tin tức; can ngăn; nhường
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩathông (thông suốt) + tấn (tin tức) — trao đổi thông tin thông suốt
Câu ví dụ
- 保持通讯
duy trì liên lạc
- 通讯录
danh bạ điện thoại
- 卫星通讯
thông tin vệ tinh
- 失去通讯
mất liên lạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.