Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng như trạng từ (通宵 + động từ); 通宵达旦 là thành ngữ nhấn mạnh hơn; tiếng Việt tương đương 「thức trắng đêm」 hoặc 「thâu đêm」.
Câu ví dụ
- 他通宵达旦地复习,终于考上了理想的大学。
Anh ấy ôn thi suốt đêm đến sáng, cuối cùng đậu vào trường đại học mơ ước.
- 程序员通宵加班,终于在截止日前完成了项目。
Lập trình viên thức trắng đêm làm thêm giờ, cuối cùng hoàn thành dự án trước hạn.
- 他们在KTV通宵唱歌,直到天亮。
Họ hát karaoke thâu đêm đến tận sáng.
- 连续通宵工作对身体伤害很大。
Liên tục thức trắng đêm làm việc gây hại lớn cho sức khỏe.
Kết hợp thường gặp
- 通宵达旦
suốt đêm đến sáng
- 通宵加班
tăng ca thâu đêm
- 通宵营业
mở cửa suốt đêm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.