Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 辶 (bước đi)
10 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordTừ vựng HSK 5: vui nhộn
Câu ví dụ
- 这是逗
Đây là vui nhộn
- 我喜欢逗
Tôi thích 逗
- 有逗
Có 逗
- 没有逗
Không có 逗
Kết hợp thường gặp
- 很逗
很 逗
- 非常逗
非常 逗
Từ khác chứa "逗"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.