Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ là các loại giấy tờ, đơn từ chính thức
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đệ giao
Từng chữ
- 递đệđưa, chuyển, giao
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh trang trọng: nộp đơn, trình báo cáo.
Câu ví dụ
- 递交申请
Nộp đơn
- 请递交表格
Vui lòng nộp biểu mẫu
- 向上级递交报告
Trình báo cáo lên cấp trên
Kết hợp thường gặp
- 递交文件
nộp tài liệu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.