Từ vựng tiếng Trung
dì*jiāo

Nghĩa tiếng Việt

nộp, giao nộp, trình

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bộ: (nắp)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng: nộp đơn, trình báo cáo.

Câu ví dụ

  • 递交申请díjiāo shēnqǐng thanh 2

    Nộp đơn

  • 请递交表格Qǐng díjiāo biǎogé thanh 3

    Vui lòng nộp biểu mẫu

  • 向上级递交报告Xiàng shàngjí díjiāo bàogào thanh 4

    Trình báo cáo lên cấp trên

Kết hợp thường gặp

  • 递交文件díjiāo wénjiàn thanh 2

    nộp tài liệu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.