Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Dùng để mô tả sự cẩn thận, chi tiết trong đọc hoặc viết
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
trục tự trục cú, câu
Từng chữ
- 逐trụcđuổi đi; đuổi theo
- 字tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
- 逐trụcđuổi đi; đuổi theo
- 句cú, câucâu nói
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 老师逐字逐句地讲解课文。
Giáo viên giảng giải bài khóa từng chữ từng câu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.