Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái tiêu cực nhẹ (mê quá mức); nhẹ hơn thì dùng 喜爱 hoặc 热爱, mạnh hơn thì dùng 痴迷.
Câu ví dụ
- 他迷恋网络游戏,几乎忘记了现实生活。
Anh ấy mê đắm trò chơi điện tử, gần như quên mất cuộc sống thực.
- 她迷恋上了这种音乐风格,每天反复听。
Cô ấy mê đắm phong cách âm nhạc này, ngày nào cũng nghe đi nghe lại.
- 年轻人容易迷恋偶像,但要保持理性。
Người trẻ dễ mê đắm thần tượng, nhưng cần giữ lý trí.
- 他对古典文学的迷恋从小学就开始了。
Sự mê đắm văn học cổ điển của anh ấy bắt đầu từ hồi tiểu học.
Kết hợp thường gặp
- 迷恋游戏
mê đắm trò chơi
- 迷恋偶像
cuồng thần tượng
- 深深迷恋
say mê sâu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.