Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ đi kèm phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bách thiết
Từng chữ
- 迫báchgần, sát; bức bách, đè ép, thúc giục
- 切thiếtcắt, chạm khắc; cần kíp
Tầng từ vựng
Phô thiết (Pòqiè) thường đi với: 需要 (cần), 问题 (vấn đề), 希望 (hy vọng). Tương đồng với tiếng Việt: "cấp thiết, gấp gáp, cấp bách". Dùng miêu tả thời gian/hoàn cảnh cần xử lý ngay.
Câu ví dụ
- 目前解决这个问题很迫切。
Hiện nay việc giải quyết vấn đề này rất cấp bách.
- 他迫切地希望见到家人。
Anh ấy khao khát được gặp gia một cách cấp bách.
Kết hợp thường gặp
- 迫切需要
cần thiết gấp
- 时间紧迫
thời gian gấp rút
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.