Từ vựng tiếng Trung
guò*qī

Nghĩa tiếng Việt

hết hạn

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chạy)

6 nét

Bộ: (tháng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: hết hạn

Câu ví dụ

  • 这是过期Zhè shì 过期 thanh 4

    Đây là hết hạn

  • 我喜欢过期Wǒ xǐhuān 过期 thanh 3

    Tôi thích 过期

  • 有过期Yǒu 过期 thanh 3

    Có 过期

  • 没有过期Méiyǒu 过期 thanh 2

    Không có 过期

Kết hợp thường gặp

  • 很过期很 过期 thanh 5

    很 过期

  • 非常过期非常 过期 thanh 5

    非常 过期

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.