Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHay dùng trong kinh tế và dinh dưỡng; đối lập với 不足 (thiếu hụt).
Câu ví dụ
- 产能过剩导致产品价格下跌。
Dư thừa năng lực sản xuất dẫn đến giá sản phẩm giảm.
- 市场上劳动力过剩,就业竞争激烈。
Lao động dư thừa trên thị trường, cạnh tranh việc làm khốc liệt.
- 营养过剩会导致肥胖。
Dư thừa dinh dưỡng sẽ dẫn đến béo phì.
- 粮食过剩是这个地区的困扰。
Dư thừa lương thực là vấn đề phiền não của vùng này.
Kết hợp thường gặp
- 产能过剩
dư thừa năng lực sản xuất
- 供给过剩
cung vượt cầu
- 营养过剩
dư thừa dinh dưỡng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.