Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để chỉ sự dư thừa của sản phẩm, năng lực sản xuất
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quá thặng
Từng chữ
- 过quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng
- 剩thặngcòn, thừa ra; tặng thêm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHay dùng trong kinh tế và dinh dưỡng; đối lập với 不足 (thiếu hụt).
Câu ví dụ
- 产能过剩导致产品价格下跌。
Dư thừa năng lực sản xuất dẫn đến giá sản phẩm giảm.
- 市场上劳动力过剩,就业竞争激烈。
Lao động dư thừa trên thị trường, cạnh tranh việc làm khốc liệt.
- 营养过剩会导致肥胖。
Dư thừa dinh dưỡng sẽ dẫn đến béo phì.
- 粮食过剩是这个地区的困扰。
Dư thừa lương thực là vấn đề phiền não của vùng này.
Kết hợp thường gặp
- 产能过剩
dư thừa năng lực sản xuất
- 供给过剩
cung vượt cầu
- 营养过剩
dư thừa dinh dưỡng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.