Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa边疆 mang sắc thái trang trọng, chính trị, thường chỉ vùng biên giới xa xôi hiểm trở của Trung Quốc (như Tân Cương, Tây Tạng). Khác với 边界 (đường ranh giới cụ thể) hay 国境 (biên giới quốc gia).
Câu ví dụ
- 他在边疆服役了三年
Anh ấy phục vụ ở vùng biên cương ba năm
- 边疆地区的生活条件比较艰苦
Điều kiện sống ở vùng biên giới tương đối khó khăn
- 保卫边疆是每个士兵的职责
Bảo vệ biên cương là trách nhiệm của mỗi người lính
- 新疆是中国最大的边疆省区
Tân Cương là tỉnh khu biên cương lớn nhất Trung Quốc
Kết hợp thường gặp
- 保卫边疆
bảo vệ biên cương
- 边疆地区
khu vực biên giới
- 守卫边疆
canh giữ biên cương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.