Từ vựng tiếng Trung
biān*jiāng

Nghĩa tiếng Việt

biên cương — vùng đất biên giới của quốc gia, vùng lãnh thổ xa trung tâm giáp ranh nước khác

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

5 nét

Bộ: (đất)

19 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

边疆 mang sắc thái trang trọng, chính trị, thường chỉ vùng biên giới xa xôi hiểm trở của Trung Quốc (như Tân Cương, Tây Tạng). Khác với 边界 (đường ranh giới cụ thể) hay 国境 (biên giới quốc gia).

Câu ví dụ

  • 他在边疆服役了三年Tā zài biānjiāng fúyì le sān nián thanh 1

    Anh ấy phục vụ ở vùng biên cương ba năm

  • 边疆地区的生活条件比较艰苦Biānjiāng dìqū de shēnghuó tiáojiàn bǐjiào jiānkǔ thanh 1

    Điều kiện sống ở vùng biên giới tương đối khó khăn

  • 保卫边疆是每个士兵的职责Bǎowèi biānjiāng shì měi gè shìbīng de zhízé thanh 3

    Bảo vệ biên cương là trách nhiệm của mỗi người lính

  • 新疆是中国最大的边疆省区Xīnjiāng shì Zhōngguó zuìdà de biānjiāng shěngqū thanh 1

    Tân Cương là tỉnh khu biên cương lớn nhất Trung Quốc

Kết hợp thường gặp

  • 保卫边疆bǎowèi biānjiāng thanh 3

    bảo vệ biên cương

  • 边疆地区biānjiāng dìqū thanh 1

    khu vực biên giới

  • 守卫边疆shǒuwèi biānjiāng thanh 3

    canh giữ biên cương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.