Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa辨 thiên về 'nhận biết', 分 thiên về 'chia tách'. Đối nghĩa với 混淆 (hùnxiáo - nhầm lẫn).
Câu ví dụ
- 你需要学会辨别真假新闻。
Bạn cần học cách phân biệt tin tức thật và giả.
- 狗的嗅觉很灵敏,能辨别各种气味。
Khứu giác của chó rất nhạy bén, có thể phân biệt các loại mùi hương.
- 在黑暗中很难辨别方向。
Trong bóng tối rất khó xác định phương hướng.
- 老师教导我们要辨别是非。
Thầy giáo dạy chúng ta phải phân biệt đúng sai.
Kết hợp thường gặp
- 辨别真假
phân biệt thật giả
- 辨别方向
xác định phương hướng
- 辨别是非
phân biệt đúng sai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.