Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ nhân tài, vật tư hoặc năng lượng được chuyển đi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thâu tống
Từng chữ
- 输thâuchở đồ đi; nộp, đưa đồ; thua bạc
- 送tốngđưa, cho, biếu; đưa tiễn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cả vật chất (hàng hóa, năng lượng) lẫn trừu tượng (nhân tài, thông tin); 运输 thiên về giao thông vận tải, 输送 nhấn mạnh quá trình đưa đến.
Câu ví dụ
- 管道负责输送石油到各地。
Đường ống đảm nhiệm vận chuyển dầu mỏ đến các nơi.
- 大学每年为社会输送大量人才。
Mỗi năm đại học cung cấp cho xã hội một lượng lớn nhân tài.
- 血液负责输送氧气到全身各部位。
Máu đảm nhiệm vận chuyển oxy đến khắp các bộ phận trong cơ thể.
- 这条铁路用于输送煤炭。
Tuyến đường sắt này dùng để vận chuyển than đá.
Kết hợp thường gặp
- 输送人才
cung cấp nhân tài
- 输送物资
vận chuyển vật tư
- 管道输送
vận chuyển qua đường ống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.